tưng hửng

Học thuật
Thân thiện
tưng hửng

Anh ấy đứng tưng hửng khi nhận tin mình không đạt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái ngẩn người ra, bàng hoàng, thất thần: Diễn tả trạng thái tinh thần của một người khi đối mặt với một sự việc tiêu cực (như nỗi buồn, sự thất vọng) một cách đột ngột, bất ngờ, khiến họ không kịp phản ứng, chỉ biết đứng im hoặc ngơ ngác.
    • Cảm giác hụt hẫng, chới với: Cảm giác mất phương hướng, trống rỗng khi một kỳ vọng, niềm tin nào đó bị sụp đổ đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, anh ấy đứng tưng hửng một lúc lâu không nói được lời nào. (Nghe tin buồn, anh ấy đứng ngẩn người ra một lúc lâu không nói được lời nào.)
    • Cả nhóm chắc mẩm sẽ thắng, kết quả lại thua, ai nấy đều tưng hửng. (Cả nhóm chắc chắn sẽ thắng, kết quả lại thua, ai nấy đều thất thần.)
    • ấy tưng hửng khi biết mình không được chọn. ( ấy hụt hẫng khi biết mình không được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt tưng hửng": khuôn mặt thể hiện sự ngơ ngác, thất thần.
    • Nhìn mặt tưng hửng của thương. (Nhìn khuôn mặt ngơ ngác của thương.)
  • "Đứng tưng hửng": đứng sững lại, ngẩn người ra sửng sốt, thất vọng.
    • Anh ta đứng tưng hửng giữa sân như trời trồng. (Anh ta đứng ngẩn người giữa sân như bị sét đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâng hẫng: (Cách gọi khác) Cùng nghĩa với "tưng hửng".
  • Chưng hửng: (Từ cổ, ít dùng) Cùng nghĩa với "tưng hửng", diễn tả sự ngỡ ngàng, hẫng hụt.
  • Ngẩn người: Trạng thái đứng yên, mất phương hướng quá ngạc nhiên hoặc sốc.
  • Bàng hoàng: Trạng thái choáng váng, rối bời trước một tin dữ hoặc sự việc đột ngột.
  • Hụt hẫng: Cảm giác chới với, thiếu vắng đột ngột khi mất đi thứ đó đang trông đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Thất thần: Mất hồn vía, không còn tỉnh táo (thường do sợ hãi, đau buồn).
  • Sững sờ: Đứng yên, ngây người ra quá ngạc nhiên hoặc kinh hoàng.
  • Ngơ ngác: Có vẻ ngây ngô, lúng túng không hiểu chuyện đang xảy ra.
Các cụm từ liên quan
  • Tưng bừng: (Dễ nhầm lẫn về âm) Hoàn toàn khác nghĩa, chỉ không khí nhộn nhịp, rộn ràng, vui vẻ.
    • Không khí ngày Tết thật tưng bừng. (Không khí ngày Tết thật nhộn nhịp.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Chắc mẩm... đâm ra tưng hửng": Một kết cấu diễn tả sự thất vọng, hụt hẫng khi kỳ vọng quá cao vào một kết quả tốt nhưng sự thật lại ngược lại.
    • chắc mẩm sẽ đỗ đại học, ai ngờ trượt, đâm ra tưng hửng mấy ngày liền. ( chắc chắn sẽ đỗ đại học, ai ngờ trượt, thành ra thất thần mấy ngày liền.)
tưng hửng

Anh ấy đứng tưng hửng khi nhận tin mình không đạt.

  1. Cg. Tâng hẫng. Ngẩn người ra một nỗi buồn, một sự thất vọng đột ngột: Chắc mẩm đỗ, không thấy tên mình đâm ra tưng hửng.